Báo cáo Nghiên cứu Chuyên sâu: Nhận diện, Đánh giá và Tầm nhìn Phát triển Di sản Tư liệu Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương qua "Văn bia Phố Hiến" và "Ma nhai trên núi Non Nước"
Vào lúc 15 giờ 20 phút ngày 5 tháng 11 năm 2026 (theo giờ địa phương), tại thủ đô Jakarta (Indonesia), một dấu mốc quan trọng trong tiến trình bảo tồn di sản văn hóa của Việt Nam đã được thiết lập. Tại Kỳ họp toàn thể lần thứ 11 của Ủy ban Chương trình Ký ức thế giới khu vực châu Á - Thái Bình Dương thuộc UNESCO (MOWCAP), hai hồ sơ đề cử của Việt Nam bao gồm "Văn bia Phố Hiến" (thuộc tỉnh Hưng Yên) và "Ma nhai trên núi Non Nước" (thuộc tỉnh Ninh Bình) đã chính thức được ghi danh vào Danh mục Di sản tư liệu khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Sự kiện này không chỉ tái khẳng định vị thế của nền văn hiến Việt Nam trong dòng chảy văn hóa khu vực mà còn mở ra những không gian nghiên cứu sâu rộng về lịch sử thương mại, văn học nghệ thuật, cấu trúc xã hội thời trung đại, cũng như đặt ra bài toán bảo tồn bằng công nghệ số và quy hoạch đô thị di sản trong kỷ nguyên mới.
Bối cảnh Hội nghị MOWCAP lần thứ 11 và Chiến lược Định vị Di sản Tư liệu Việt Nam
Chương trình Ký ức thế giới (Memory of the World - MOW) được UNESCO khởi xướng từ năm 1992 với mục tiêu cấp thiết là tiếp cận, bảo tồn và quảng bá những bộ sưu tập tài liệu, tư liệu có giá trị đặc biệt đang đứng trước nguy cơ xuống cấp hoặc biến mất trên toàn cầu do thời gian, thiên tai và các biến cố xã hội. Nằm trong khuôn khổ chiến lược đó, Kỳ họp lần thứ 11 của MOWCAP diễn ra từ ngày 2 đến ngày 6 tháng 11 năm 2026 tại Jakarta đã quy tụ sự tham gia của 40 trên tổng số 43 quốc gia thành viên, với hơn 150 đại biểu đại diện cho các ủy ban quốc gia, cơ quan lưu trữ và chuyên gia di sản.
Tại diễn đàn nghị sự quan trọng này, các đại biểu đã tập trung đánh giá hiệu quả hoạt động của MOWCAP giai đoạn 2024 - 2026, thông qua các nội dung sửa đổi quy chế bảo vệ di sản, đồng thời tổ chức hội thảo khoa học quốc tế mang chủ đề "Thế giới của nước: Các cộng đồng du mục biển, di sản tư liệu và Ký ức thế giới". Bên cạnh đó, hội nghị cũng chứng kiến lễ ký kết Biên bản ghi nhớ (MoU) quan trọng giữa Cơ quan Lưu trữ quốc gia Indonesia (ANRI) và Viện Nghiên cứu Hàn Quốc, thúc đẩy mạng lưới hợp tác lưu trữ song phương và đa phương. Trọng tâm của kỳ họp là việc xem xét 24 hồ sơ đệ trình từ 11 quốc gia. Kết quả bỏ phiếu cho thấy 21 trên tổng số 24 hồ sơ đã được thông qua, trong đó hai hồ sơ của Việt Nam nhận được sự đồng thuận tuyệt đối 100% từ các quốc gia thành viên. Đại diện đoàn Việt Nam, ông Trần Song Tùng (Ủy viên Ban Thường vụ Tỉnh ủy, Phó Chủ tịch Thường trực UBND tỉnh Ninh Bình) và ông Phạm Văn Nghiêm (Phó Chủ tịch UBND tỉnh Hưng Yên), đã vinh dự đón nhận Bằng ghi danh từ ông Kim Kwibae, Chủ tịch MOWCAP.
Để vượt qua vòng thẩm định khắt khe, hai di sản của Việt Nam đã chứng minh sự đáp ứng hoàn hảo các tiêu chí của UNESCO đối với di sản tư liệu khu vực, bao gồm tính xác thực, tính toàn vẹn, tính độc bản và hiếm có, tầm quan trọng mang tính khu vực, và đặc biệt là tiêu chí về "ý nghĩa về giới" (gender significance). Đồng thời, các địa phương cũng phải đệ trình một kế hoạch khả thi về bảo quản, quản lý và tạo điều kiện tiếp cận bền vững.
Việc được ghi danh tại MOWCAP 11 đã nâng tổng số di sản tư liệu của Việt Nam lên 13, bao gồm 4 di sản thuộc Danh mục Ký ức thế giới cấp quốc tế và 9 di sản thuộc Danh mục Ký ức thế giới khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Thành tựu này đóng góp trực tiếp vào mục tiêu chiến lược được Bộ Chính trị xác định tại Nghị quyết số 80-NQ/TW (ban hành ngày 7/1/2026) về phát triển văn hóa Việt Nam, trong đó đề ra lộ trình phấn đấu có thêm 5 di sản văn hóa được UNESCO công nhận đến năm 2030 và 10 di sản đến năm 2045. Thành quả này cũng phản ánh bước tiến dài của Việt Nam sau nửa thế kỷ đồng hành cùng UNESCO. Như nhận định của bà Lidia Brito, Trợ lý Tổng Giám đốc UNESCO, Việt Nam đã chuyển mình mạnh mẽ từ một quốc gia chủ yếu tiếp nhận hỗ trợ trở thành một đối tác chủ động, tích cực kiến tạo và dẫn dắt các định hướng hoạt động lớn của tổ chức này trong khu vực, đặc biệt là trong sự phối hợp hiệu quả giữa khu vực công và khu vực tư nhân.
Bảng 1: Cấu trúc 13 Di sản Tư liệu của Việt Nam được UNESCO Ghi danh (Tính đến 11/2026)
| STT | Phân loại | Tên Di sản Tư liệu | Năm Ghi danh | Nơi lưu trữ / Bảo quản tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cấp Quốc tế | Mộc bản triều Nguyễn | 2009 | Trung tâm Lưu trữ Quốc gia IV (Lâm Đồng) |
| 2 | Cấp Quốc tế | Bia đá các khoa thi tiến sĩ triều Lê và Mạc | 2011 | Văn Miếu - Quốc Tử Giám (Hà Nội) |
| 3 | Cấp Quốc tế | Châu bản triều Nguyễn | 2014 / 2017 | Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I (Hà Nội) |
| 4 | Cấp Quốc tế | Bộ sưu tập tài liệu của nhạc sĩ Hoàng Vân | 2025 | Lưu trữ cá nhân / Lưu trữ Quốc gia |
| 5 | Cấp Khu vực | Mộc bản kinh Phật thiền phái Trúc Lâm chùa Vĩnh Nghiêm | 2012 | Chùa Vĩnh Nghiêm (Bắc Giang) |
| 6 | Cấp Khu vực | Hệ thống thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế | 2016 | Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế |
| 7 | Cấp Khu vực | Mộc bản trường học Phúc Giang | 2016 | Tỉnh Hà Tĩnh |
| 8 | Cấp Khu vực | Hoàng hoa sứ trình đồ | 2018 | Dòng họ Nguyễn Huy (Hà Tĩnh) |
| 9 | Cấp Khu vực | Văn bản Hán Nôm làng Trường Lưu | 2022 | Huyện Can Lộc (Hà Tĩnh) |
| 10 | Cấp Khu vực | Bia Ma nhai tại Danh thắng Ngũ Hành Sơn | 2022 | Quận Ngũ Hành Sơn (Đà Nẵng) |
| 11 | Cấp Khu vực | Những bản đúc nổi trên chín đỉnh đồng (Cửu đỉnh) | 2024 | Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế |
| 12 | Cấp Khu vực | Văn bia Phố Hiến | 2026 | Khu di tích quốc gia đặc biệt Phố Hiến (Hưng Yên) |
| 13 | Cấp Khu vực | Ma nhai trên núi Non Nước | 2026 | Di tích quốc gia đặc biệt núi Non Nước (Ninh Bình) |
(Nguồn dữ liệu: Tổng hợp từ Cục Di sản văn hóa và Ủy ban Quốc gia UNESCO Việt Nam)
Văn bia Phố Hiến: Khối Tư Liệu Đá Về Một Đô Thị Cảng Toàn Cầu Hóa
Nằm bên tả ngạn sông Hồng, Phố Hiến hình thành vào thế kỷ XVI và phát triển cực thịnh trong thế kỷ XVII, trở thành một trong những trung tâm thương mại lớn nhất Đàng Ngoài, đồng thời là đầu mối giao thương trọng yếu của khu vực Đông Nam Á và Đông Á. Dân gian xưa từng đúc kết quy mô và sự phồn hoa của nơi đây qua câu ca "Thứ nhất Kinh kỳ, thứ nhì Phố Hiến". Để minh chứng cho thời kỳ vàng son này, không có tư liệu nào mang tính xác thực và nguyên bản cao hơn hệ thống "Văn bia Phố Hiến". Di sản này bao gồm 41 tấm văn bia được khắc bằng chữ Hán và chữ Nôm, có niên đại kéo dài từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XX, hiện phân bố tại 16 di tích tiêu biểu thuộc Khu di tích quốc gia đặc biệt Phố Hiến, tỉnh Hưng Yên. Hầu hết các thác bản này là dạng bia đá dẹt, trán cong hình vòm truyền thống, được cộng đồng địa phương giữ gìn với tính nguyên trạng cao, phần lớn văn tự và hoa văn trang trí vẫn còn vô cùng rõ nét.
Giải phẫu Cấu trúc Kinh tế và Đô thị qua Sử liệu Nguyên gốc
Sự xuất hiện của các văn bia mang lại những nhận thức mang tính điều chỉnh sâu sắc về lịch sử kinh tế Việt Nam thời trung đại. Đáng chú ý nhất là tấm bia "Thiên Ứng tự bi ký" được khắc vào năm Vĩnh Tộ thứ 7 (1625), hiện đặt tại chùa Hiến. Cứ liệu lịch sử chân xác này chứng minh một cách thuyết phục rằng nền kinh tế hàng hóa và mạng lưới thương nghiệp tại Phố Hiến đã đạt đến một trình độ tổ chức cao từ trước năm 1625. Điều này mang ý nghĩa phản bác lại những quan điểm dĩ Âu vi trung (Eurocentric) cho rằng sự phát triển của các thương cảng Việt Nam phụ thuộc hoàn toàn vào sự khai phá của thương nhân phương Tây. Trên thực tế, trước khi các thương điếm của Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC), Anh, hay Bồ Đào Nha chính thức đặt chân đến vào nửa cuối thế kỷ XVII, Phố Hiến đã là một điểm hội tụ tấp nập của các thương nhân nội địa, thương nhân gốc Hoa và Nhật Bản.
Mức độ chuyên môn hóa và phân công lao động xã hội tại đô thị cảng này được miêu tả cực kỳ chi tiết trên tấm văn bia khổng lồ dựng năm Vĩnh Thịnh thứ 11 (1711) tại chùa Chuông (Kim Chung tự). Nội dung văn bia liệt kê danh sách 25 phường nghề thủ công và các chợ giao thương chuyên biệt hoạt động tại Phố Hiến lúc bấy giờ. Các khu vực này bao gồm Nhiễm tác phường (phường chuyên nghề nhuộm vải), Thổ oa thị (chợ giao dịch các loại nồi đất và gốm sứ), Mộc sàng thị (chợ buôn bán giường mộc và đồ gỗ), hay Tiên ngư thị (chợ thủy hải sản tươi sống). Hơn thế nữa, một tấm bia khác mang tên "Thiên Ứng tự - bi ký công đức tùy hỷ" tạo lập năm Vĩnh Thịnh thứ 5 (1709) cũng ghi nhận Phố Hiến khi đó có sự tồn tại của 10 phường lớn mang tính hành chính - thương mại. Những văn tự này tái hiện sinh động một cấu trúc không gian kinh tế đa trung tâm, vừa là nơi tập kết nguyên liệu từ các vùng nội địa, vừa là xưởng sản xuất tiểu thủ công nghiệp, đồng thời là sàn giao dịch hàng hóa nối liền mạch máu giao thương quốc tế.
Sự Tiếp Biến Văn Hóa, Khoan Dung Tôn Giáo và Tinh Thần Hiếu Học
Một trung tâm kinh tế toàn cầu hóa tất yếu kéo theo sự giao thoa mãnh liệt về văn hóa, tư tưởng và tín ngưỡng. Hệ thống 41 văn bia là cuốn nhật ký khắc trên đá ghi nhận quá trình tiếp biến văn hóa sâu sắc giữa cư dân bản địa và các cộng đồng ngoại kiều. Các văn bia tại chùa Hiến và chùa Chuông ghi lại hàng loạt hoạt động công đức của du khách thập phương, trong đó nổi bật là các thương nhân người nước ngoài định cư. Việc các thương nhân ngoại quốc tự nguyện quyên góp tài sản lớn để trùng tu cơ sở tín ngưỡng, đình chùa bản địa chứng minh sự hòa nhập văn hóa sâu sắc, đồng thời phản ánh tính khoan dung, cởi mở trong chính sách tôn giáo của chính quyền Đàng Ngoài đương thời.
Chùa Chuông, được mệnh danh là "Phố Hiến đệ nhất danh lam", là một quần thể kiến trúc "Nội công ngoại quốc" kết hợp với bố cục "Tứ thủy quy đường", lưu giữ những hệ thống tượng điêu khắc độc đáo như Bát bộ Kim Cương, 18 vị La Hán, Thập điện Diêm Vương mang đậm dấu ấn nghệ thuật thời Hậu Lê đan xen thời Nguyễn. Đáng chú ý, văn bia tại đây chứa đựng những áng văn ca ngợi phong cảnh Phố Hiến tuyệt mỹ tựa như núi Thái Sơn, sông Hoàng Hà hay Ngũ Hồ của Trung Hoa. Sự vận dụng các điển tích văn học nước ngoài để ngợi ca cảnh sắc bản địa phản ánh sự tương tác thẩm mỹ tinh tế, cũng như nỗ lực dung hợp hệ quy chiếu văn hóa của các thương nhân Hoa kiều vào bối cảnh Đại Việt.
Bên cạnh mảng màu thương nghiệp và Phật giáo, Nho giáo cũng để lại dấu ấn rực rỡ qua quần thể 9 tấm bia tại Văn Miếu Xích Đằng. Các văn bia này xướng danh và ngợi ca những bậc hiền tài, khẳng định truyền thống hiếu học, tôn sư trọng đạo của vùng đất Hưng Yên. Sự tồn tại song song giữa các khu chợ sầm uất và không gian học thuật Nho giáo cho thấy Phố Hiến duy trì một thế cân bằng hoàn hảo giữa động lực phát triển kinh tế và nền tảng đạo đức, trí tuệ của xã hội.
Ma Nhai Trên Núi Non Nước: Tàng Thư Đá và Ký Ức Lịch Sử Hào Hùng
Cách trung tâm thương cảng Phố Hiến không xa về phía Nam, di sản "Ma nhai trên núi Non Nước" tại thành phố Ninh Bình mang một hình thái học thuật và nghệ thuật hoàn toàn khác biệt. Nếu văn bia Phố Hiến là những phiến đá nhân tạo được đặt trong không gian kiến trúc, thì ma nhai là sự hòa quyện tuyệt đối giữa văn tự và cảnh quan vách núi. Di sản này bao gồm 43 bản văn khắc trực tiếp trên vách đá và hang động của núi Non Nước (còn có tên gọi khác là Dục Thúy sơn, Sơn Thủy, Băng Sơn), kéo dài liên tục suốt gần 7 thế kỷ, từ thế kỷ XIV đến đầu thế kỷ XX.
Sự Hội Tụ Của Bậc Đế Vương và Các Danh Nhân Văn Hóa
Hệ thống ma nhai Non Nước bao gồm 37 bản khắc bằng chữ Hán - Nôm và 6 bản khắc bằng chữ Quốc ngữ. Tính liên tục về niên đại là một đặc điểm hiếm có của di sản này. Những bản khắc sớm nhất được tạo tác vào năm 1343, bao gồm tuyệt tác "Dục Thúy sơn Linh Tế tháp ký" của danh sĩ Trương Hán Siêu và bản "Nhất ký Thiên Long tự thường trụ Tam bảo vật" của một tác giả khuyết danh. Bản khắc muộn nhất được xác định là bài "Khứ tuế tam thanh tằng trú tiết" của tác giả Bùi Thiện Cơ, chạm khắc năm 1934.
Núi Non Nước được giới nghiên cứu ví như một "bảo tàng thơ trên vách đá" độc bản của Việt Nam, bởi nơi đây hội tụ ngự bút và thi văn của những nhân vật kiệt xuất nhất trong lịch sử. Các vách đá lưu giữ những bài thơ vịnh cảnh, đề từ của các bậc minh quân như vua Lê Thánh Tông (khắc năm 1467, đề là "Dư bái yết") và vua Lê Hiến Tông (khắc năm 1501, đề là "Ngự chế đề Dục Thúy sơn"). Bên cạnh đó, di sản còn in đậm dấu ấn thi ca của các danh nhân văn hóa, học giả và thi sĩ lỗi lạc qua các triều đại như Nguyễn Trãi, Phạm Sư Mạnh, Ngô Thì Nhậm, Ninh Tốn, hoàng đế Thiệu Trị, hoàng đế Tự Đức, Nguyễn Khuyến, và Tản Đà.
Nội dung các tác phẩm ma nhai không chỉ dừng lại ở cảm hứng lãng mạn trước cảnh sắc sơn thủy hữu tình nơi ngã ba sông Vân và sông Đáy, mà còn mang đậm tính thế sự và triết học lịch sử. Ngọn núi này sở hữu một vị trí chiến lược trọng yếu: vào thế kỷ X, đây là đồn tiền tiêu của Đinh Bộ Lĩnh bảo vệ kinh thành Hoa Lư; thời Lê Trung hưng biến thành kho chứa lương thực; thời Lê Thánh Tông được xây dựng hành cung; và đến thời Nguyễn được dùng làm vọng gác hải trình. Các văn tự trên đá phản ánh sâu sắc tư tưởng chính trị, lịch sử dựng nước và giữ nước hào hùng của dân tộc. Hơn thế nữa, Non Nước còn là chứng nhân của lịch sử cách mạng cận đại. Năm 1929, chiến sĩ cộng sản trẻ tuổi Lương Văn Tụy đã dũng cảm cắm lá cờ búa liềm trên đỉnh núi để kỷ niệm Cách mạng Tháng Mười Nga. Trong cuộc kháng chiến chống Pháp, đại đội trưởng Giáp Văn Khương đã kiên cường chiến đấu bảo vệ ngọn núi trước hỏa lực đại bác của giặc cho đến viên đạn cuối cùng.
Không Gian Triết Học và Nghệ Thuật Thư Pháp Đông Á
Các tác phẩm ma nhai trên vách đá Non Nước phản ánh sinh động hiện tượng "Tam giáo đồng nguyên" (sự dung hợp giữa Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo) cùng với các tín ngưỡng bản địa. Bài "Dục Thúy sơn Linh Tế tháp ký" của Trương Hán Siêu không chỉ miêu tả chi tiết việc xây dựng tháp Linh Tế cao vút trên đỉnh núi, mà còn lồng ghép những suy tư triết lý sâu sắc về sự mong manh của các triều đại chính trị đối lập với sự trường tồn vĩnh cửu của thiên nhiên và quy luật vũ trụ. Dưới chân núi, sự hiện diện song hành của chùa Non Nước và đền thờ Trương Hán Siêu càng củng cố cấu trúc tâm linh đa tầng của khu vực này.
Về mặt mỹ thuật, ma nhai núi Non Nước đóng vai trò như một thư viện thư pháp (Calligraphy) bằng đá. Bằng kỹ thuật điêu khắc truyền thống, các nghệ nhân xưa đã chuyển hóa hoàn hảo sự mềm mại, uyển chuyển của nét bút lông sang những rãnh khắc trên đá cứng. Các văn bia chủ yếu sử dụng hai thể loại là Khải thư (chữ chân phương, ngay ngắn) và Hành thư (chữ chạy, phóng khoáng). Qua đó, người xem có thể chiêm ngưỡng trực tiếp thủ bút của các vị vua và danh nhân. Xung quanh các văn tự thường được điểm xuyết bằng những đường diềm hoa văn tinh xảo, cung cấp nguồn tư liệu quý giá về lịch sử mỹ thuật và điêu khắc đá Việt Nam thời trung đại. Những bản khắc này không đơn thuần là sự mô phỏng thư pháp Trung Hoa, mà đã mang đậm tính sáng tạo, bản địa hóa, khẳng định sự tham gia chủ động và đầy bản sắc của Việt Nam vào dòng chảy văn học chữ Hán và nghệ thuật thư pháp của khu vực Đông Á.
Dấu Ấn Giới (Gender Dynamics): Sự Chuyển Dịch Quyền Lực Xã Hội
Một trong những yếu tố then chốt giúp hai hồ sơ "Văn bia Phố Hiến" và "Ma nhai trên núi Non Nước" thuyết phục hoàn toàn Ủy ban MOWCAP và đạt số phiếu đồng thuận 100% chính là tiêu chí "ý nghĩa về giới" (gender significance). Các văn bản khắc trên đá đã tiết lộ một mảng tối của lịch sử phong kiến thường bị các tài liệu chính sử do nam giới biên soạn bỏ qua: vai trò và quyền lực thực tế của người phụ nữ trong các hoạt động kinh tế, xã hội và tôn giáo.
Trong một xã hội bị chi phối mạnh mẽ bởi tư tưởng trọng nam khinh nữ của Nho giáo, hệ thống văn bia Phố Hiến cho thấy phụ nữ không hề bị giam hãm hoàn toàn trong không gian nội trợ. Thông qua thiết chế "Hậu Phật" và "Hậu Thần" (tập tục đóng góp ruộng đất, tài sản cho chùa, đình để được bầu làm Hậu và được làng xã, nhà chùa cúng giỗ sau Phật, Thần), người phụ nữ đã tìm ra một công cụ hữu hiệu để khẳng định vị thế. Các văn bia ghi nhận đông đảo phụ nữ - từ các phu nhân quyền quý đến những tiểu thương buôn bán tại 25 phường chợ Phố Hiến - đã chủ động bỏ tiền của để tu bổ chùa chiền, xây dựng cơ sở hạ tầng tín ngưỡng. Sự quyên góp này không chỉ là hành động từ thiện mà còn là một chiến lược đầu tư tâm linh, giúp họ bảo đảm quyền sở hữu tinh thần, ghi dấu ấn cá nhân vào không gian công cộng, và nâng cao uy tín trong cộng đồng thương mại. Tỉ lệ phụ nữ được lập bia Hậu Phật thường cao hơn nam giới, chứng tỏ năng lực độc lập về tài chính và sự chủ động điều tiết các mối quan hệ xã hội của nữ giới Việt Nam thời bấy giờ.
Tại vách đá Non Nước, những văn tự có từ thế kỷ XIV cũng dành những nét khắc trang trọng để ghi nhận sự tham gia của phái nữ vào các sinh hoạt tôn giáo, hoạt động từ thiện và y dược cứu người. Sự hiện diện công khai tên tuổi và công trạng của phụ nữ trên những vách đá uy nghiêm, sánh ngang với ngự bút của các bậc đế vương, cung cấp những cứ liệu nguyên gốc vô giá cho ngành Lịch sử Giới (Gender History). Những tư liệu này phá vỡ định kiến về sự thụ động của phụ nữ, minh chứng cho một cấu trúc xã hội Việt Nam thời trung đại linh hoạt, cởi mở và có không gian dung nạp cho sự thăng tiến của phái yếu.
Thách Thức Bảo Tồn Hiện Trạng và Giải Pháp Công Nghệ Số Hóa (3D Scanning)
Song hành với niềm tự hào được UNESCO vinh danh, các cơ quan quản lý di sản tại Hưng Yên và Ninh Bình đang phải đối mặt với thách thức bảo tồn vô cùng to lớn. Không giống như các di sản tư liệu làm từ giấy, mộc bản hay châu bản được lưu trữ trong môi trường kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm nghiêm ngặt, cả hệ thống văn bia Phố Hiến và ma nhai núi Non Nước đều nằm ngoài trời, chịu tác động trực tiếp của môi trường tự nhiên.
Đối với ma nhai núi Non Nước, quá trình phong hóa của đá vôi, sự phát triển của rêu mốc, vi sinh vật, kết hợp với các tác động của biến đổi khí hậu như mưa a-xít, đang từng ngày làm xói mòn và bào nhẵn các nét chạm khắc tinh xảo. Hơn nữa, những chấn động và hư hại từ các cuộc chiến tranh trong thế kỷ XX (như những trận pháo kích của thực dân Pháp lên đỉnh Dục Thúy sơn) đã để lại nhiều vết sứt mẻ không thể phục hồi trên bề mặt di sản. Đã có những ma nhai bị mờ đến mức không thể đọc bằng mắt thường nếu không có sự can thiệp của ánh sáng chuyên dụng.
Để khắc phục tình trạng này, phương pháp rập thác bản (ink rubbing) thủ công truyền thống - dù rất hữu ích trong quá khứ - hiện nay không còn được khuyến khích sử dụng thường xuyên do nguy cơ làm xước, mòn bề mặt đá và hóa chất từ mực rập có thể gây biến đổi cấu trúc khoáng vật học của bia. Giải pháp tối ưu đang được ngành di sản văn hóa Việt Nam hướng tới là ứng dụng công nghệ Quét 3D (3D Scanning) và Xây dựng bản sao số (Digital Twins).
Quy trình số hóa di sản bằng công nghệ 3D Scanning được thực hiện qua các bước kỹ thuật chuyên sâu:
- Thu thập đám mây điểm (Point Cloud): Các kỹ sư sử dụng máy quét 3D Laser cầm tay có độ chính xác cực cao (như các dòng Faro Creaform HandySCAN MAX EVO Elite) để quét toàn bộ bề mặt bia đá và vách núi. Công nghệ đo quang học này thu thập hàng triệu điểm dữ liệu không gian, ghi nhận chính xác hình học 3D, độ cong bề mặt, kích thước thực tế và đặc biệt là độ sâu của từng nét khắc, hoa văn mà không cần bất kỳ sự tiếp xúc vật lý nào lên bề mặt di sản.
- Xử lý thuật toán và Mô hình hóa (3D Modeling): Dữ liệu đám mây điểm thô được đưa vào các phần mềm chuyên dụng để ghép nối các lần quét, loại bỏ nhiễu (noise) do vật cản hoặc rêu mốc. Thông qua môi trường CAD/BIM/3D Modeling, một mô hình số hóa 3D hoàn chỉnh được tái tạo.
- Đối sánh tài liệu và Mô phỏng phục dựng: Các chuyên gia Hán Nôm và bảo tồn sẽ đối chiếu mô hình 3D với các tài liệu lịch sử, các bản rập cũ để xác định chính xác các nét chữ đã bị đứt gãy hoặc xói mòn. Từ đó, phần mềm cho phép khôi phục kỹ thuật số các hoa văn bị mất, phân tích tổn hại cấu trúc để đưa ra các phương án can thiệp vi mô (micro-interventions) gia cố thực tế.
Hệ thống dữ liệu 3D này không chỉ lưu trữ vĩnh viễn hình hài của di sản trước nguy cơ biến mất vật lý, mà còn là tài nguyên vô giá để xây dựng các bảo tàng ảo (Virtual Museum) và ứng dụng thực tế tăng cường (AR). Các văn tự cổ giờ đây có thể được đính kèm siêu dữ liệu (metadata) bao gồm bản phiên âm, dịch nghĩa, dịch thơ, thông tin tác giả, cho phép công chúng quốc tế và các nhà nghiên cứu truy cập, chiêm ngưỡng và phân tích từ bất kỳ đâu trên thế giới mà không làm tổn hại đến di tích gốc.
Từ Di Sản Tư Liệu Đến Tầm Nhìn Quy Hoạch Đô Thị: "Đô Thị Di Sản Thiên Niên Kỷ"
Việc UNESCO ghi danh không chỉ khẳng định giá trị hàn lâm của di sản, mà còn đóng vai trò như một nguồn tài nguyên động lực, kích hoạt các chiến lược quy hoạch kinh tế - không gian đô thị ở quy mô lớn tại các địa phương.
Tại Hưng Yên, nền tảng dữ liệu từ Văn bia Phố Hiến (như sơ đồ tổ chức 25 phường chợ, các trục giao thông, đình miếu cổ) đã cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho dự án phục dựng và tái hiện thương cảng Phố Hiến cổ. Tỉnh Hưng Yên đã thông qua chủ trương đầu tư siêu dự án phát triển kinh tế - xã hội với quy mô diện tích quy hoạch lên tới 1.708,9 ha, trải rộng trên địa bàn các phường Minh Khai, Hiến Nam, Lam Sơn, Hồng Châu và các xã lân cận thuộc thành phố Hưng Yên. Dự án khổng lồ này có tổng mức đầu tư dự kiến hơn 47.241 tỷ đồng, thực hiện trong giai đoạn 2025 - 2035. Trong đó, giai đoạn đầu từ 2026 - 2029 sẽ triển khai gói đầu tư hạ tầng trị giá gần 6.800 tỷ đồng trên diện tích 295 ha. Mục tiêu của quy hoạch không chỉ là bảo tồn tĩnh các di tích đơn lẻ như chùa Chuông hay đền Mẫu, mà là hồi sinh một không gian kinh tế - văn hóa liên hoàn, phát triển hệ thống dịch vụ, thương mại và du lịch, biến di sản thành động lực tăng trưởng kinh tế bền vững cho địa phương.
Tại Ninh Bình, việc Ma nhai trên núi Non Nước được ghi danh đã bổ sung thêm một mảnh ghép hoàn hảo vào hệ sinh thái di sản đồ sộ của tỉnh. Cùng với Quần thể danh thắng Tràng An (Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới) và Cố đô Hoa Lư, Ninh Bình đang hội tụ những điều kiện lý tưởng để hiện thực hóa chiến lược xây dựng "Đô thị di sản thiên niên kỷ". Định hướng quy hoạch này nhắm tới việc phát triển "kinh tế xanh" và "kinh tế sáng tạo", trong đó bảo vệ nghiêm ngặt các cảnh quan sinh thái, hệ thống hang động và các giá trị khảo cổ, văn khắc trên đá. Ninh Bình hướng tới việc khắc phục những hệ lụy của mô hình đô thị "nén" và "bê tông hóa", thay vào đó là tổ chức lại không gian lãnh thổ dựa trên sự tôn trọng tuyệt đối thiên nhiên và di sản văn hóa, đưa Ninh Bình trở thành một thành phố toàn cầu có bản sắc độc đáo.
Tổng Kết
Sự kiện ghi danh hai di sản tư liệu "Văn bia Phố Hiến" và "Ma nhai trên núi Non Nước" vào Danh mục Ký ức thế giới khu vực châu Á - Thái Bình Dương của UNESCO là một thành tựu ngoại giao văn hóa mang tính bước ngoặt của Việt Nam. Những phiến đá vô tri trải qua hàng thế kỷ đã thực sự lên tiếng, cung cấp cho hậu thế một khối lượng dữ liệu nguyên gốc (primary sources) mang tính toàn vẹn, xác thực và không thể thay thế.
Qua các văn bia Phố Hiến, người ta nhìn thấy bức tranh sinh động về một đô thị thương mại toàn cầu hóa từ thế kỷ XVII, với sự phân công lao động phức tạp, sự dung hợp văn hóa, tôn giáo đa quốc gia và truyền thống trọng học. Qua những vách đá Non Nước, đó là sự hội tụ tinh hoa triết học, thi ca và nghệ thuật thư pháp của các bậc vĩ nhân, ghi lại âm hưởng hào hùng của lịch sử dựng nước và giữ nước. Cả hai di sản đều mang lại những góc nhìn đột phá về vai trò kinh tế, xã hội của người phụ nữ, bổ sung những mảnh ghép quan trọng cho Lịch sử Giới thời trung đại.
Trong bối cảnh đương đại, việc bảo tồn những "ký ức bằng đá" này đòi hỏi sự can thiệp của các giải pháp số hóa 3D tiên tiến, nhằm chống lại sức tàn phá của thời gian và khí hậu. Quan trọng hơn, giá trị cốt lõi từ các di sản tư liệu đang được các địa phương chuyển hóa thành nguồn vốn văn hóa vô giá, làm nền tảng triết lý cho các quy hoạch phát triển đô thị vĩ mô như phục dựng thương cảng Phố Hiến hay kiến tạo Đô thị di sản thiên niên kỷ Hoa Lư. Việc phát huy những giá trị này không chỉ giúp thế hệ trẻ tự hào về bản sắc dân tộc, mà còn định vị vững chắc hình ảnh một Việt Nam phát triển bền vững, hòa hợp cùng thiên nhiên và lịch sử trên bản đồ thế giới.

