thuyết minh du lịch | CHIẾC GHE TRONG VĂN HÓA NAM BỘ - phần 1

👋 Kính thưa quý cô chú, anh chị và các bạn!

Có người từng nói rằng, muốn hiểu một vùng đất thì hãy nhìn vào con đường của vùng đất ấy. Nhưng với miền Tây Nam Bộ, có lẽ phải nói theo một cách khác: muốn hiểu miền Tây, hãy nhìn vào những dòng sông; và muốn hiểu những dòng sông ấy, hãy nhìn vào chiếc ghe.

Khi chiếc xe của chúng ta đang lăn bánh giữa vùng đồng bằng sông Cửu Long, nếu quý vị để ý hai bên đường sẽ thấy những con kênh hiền hòa, những dòng sông đỏ nặng phù sa và thấp thoáng đâu đó vẫn còn những chiếc ghe đang lặng lẽ neo mình dưới bóng dừa nước. Cây cầu hôm nay đã nối liền đôi bờ, đường nhựa đã về tận xóm, nhưng chiếc ghe vẫn chưa bao giờ rời khỏi cuộc sống của người miền Tây. Bởi với họ, ghe không chỉ là phương tiện đi lại, mà còn là mái nhà, là tài sản, là kế sinh nhai, là tuổi thơ, là ký ức và là một phần linh hồn của cả vùng đất phương Nam.


1. Nền văn minh sông nước và biểu tượng dòng Mekong

Thưa quý vị, các nhà nghiên cứu văn hóa thường gọi đồng bằng sông Cửu Long bằng một cái tên rất đẹp là "nền văn minh sông nước". Cái tên ấy không phải ngẫu nhiên mà có. Nơi đây được thiên nhiên ưu đãi với mạng lưới sông ngòi, kênh rạch chằng chịt, được bồi đắp phù sa qua hàng nghìn năm để hình thành nên một vùng đất trù phú bậc nhất Việt Nam.

Dòng Mekong hùng vĩ sau hành trình gần năm nghìn ki-lô-mét từ cao nguyên Tây Tạng, khi vào lãnh thổ Việt Nam đã chia thành hai nhánh lớn là sông Tiền và sông Hậu, rồi tiếp tục tỏa ra hàng nghìn con sông, kênh, rạch lớn nhỏ. Chỉ riêng hệ thống sông ngòi và kênh đào của đồng bằng sông Cửu Long đã có tổng chiều dài khoảng 66.000 km, trong đó tỉnh Cà Mau sở hữu từ khoảng 7.000 đến gần 14.000 km sông ngòi, kênh rạch đan xen như mạng nhện.

"Chính điều kiện tự nhiên đặc biệt ấy đã tạo nên một lối sống rất riêng, nơi con người không quay lưng với sông nước mà chọn cách sống hòa hợp với dòng chảy của thiên nhiên. Từ việc đi chợ, đến trường, làm ruộng, đánh bắt thủy sản, cưới hỏi hay giao thương, tất cả đều gắn với chiếc ghe. Vì vậy, nếu xem cây lúa là linh hồn của đồng ruộng thì chiếc ghe chính là linh hồn của văn minh sông nước miền Tây."

2. Ngược dòng lịch sử: Từ những dấu tích ngàn năm

Điều thú vị là lịch sử của chiếc ghe trên đất Việt đã bắt đầu từ rất sớm. Ngược dòng thời gian hơn hai nghìn năm trước, vào thời kỳ văn hóa Đông Sơn, trên những chiếc trống đồng nổi tiếng như Ngọc Lũ, Hoàng Hạ và Hy Cương, người xưa đã khắc họa hình ảnh những con thuyền lớn với mũi và lái cong vút, trang trí đầu chim hoặc đầu thú, trên thuyền là những chiến binh cầm giáo, cầm cung, vừa mang dáng dấp của chiến thuyền, vừa là thuyền nghi lễ. Đặc biệt, các nhà khảo cổ còn phát hiện những mộ thuyền tiêu biểu như mộ thuyền Việt Khê (Hải Phòng), nơi người đã khuất được an táng trong lòng chiếc thuyền cùng nhiều hiện vật bằng đồng quý giá. Điều đó cho thấy từ hàng nghìn năm trước, con thuyền đã không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.

Theo dòng lịch sử tiến về phương Nam, chúng ta sẽ gặp một nền văn minh rực rỡ khác, đó là văn hóa Óc Eo, tồn tại từ khoảng thế kỷ I đến thế kỷ VII sau Công nguyên. Trong những cuộc khai quật tại Nhơn Thành (huyện Phong Điền, thành phố Cần Thơ), các nhà khảo cổ đã phát hiện một chiếc thuyền độc mộc bằng gỗ dài 5,4 mét, được xác định là chiếc thuyền cổ nguyên vẹn nhất của văn hóa Óc Eo từng được tìm thấy tại đồng bằng sông Cửu Long.

Phát hiện ấy giống như một cánh cửa mở ra quá khứ, chứng minh rằng nơi đây từng là một vùng giao thương đường thủy vô cùng sầm uất. Những ghi chép trong thư tịch cổ Trung Hoa cũng từng mô tả cư dân Phù Nam có thể đóng những con thuyền dài 8 đến 9 trượng, lòng thuyền rộng 6 đến 7 thước, đầu và đuôi giống hình con cá để vượt biển giao thương quốc tế. Điều đó cho thấy cư dân vùng đất này đã sớm làm chủ kỹ thuật đóng thuyền và phát triển kinh tế hàng hải từ rất sớm.

3. Sự giao thoa văn hóa tạo nên chiếc ghe Nam Bộ

Sau khi vương quốc Phù Nam suy tàn, vùng đất Nam Bộ bước sang thời kỳ Chân Lạp. Người Khmer tiếp tục sử dụng những chiếc xuồng độc mộc được khoét từ thân cây thốt nốt, gỗ sao hoặc gỗ sến để đi lại trên hệ thống sông ngòi và giao thương nội thủy.

Rồi đến thế kỷ XVII và XVIII, những đoàn lưu dân người Việt từ vùng Ngũ Quảng mang theo kỹ thuật đóng ghe bầu, ghe cửa vượt biển vào khai phá phương Nam. Điều đặc biệt là họ không giữ nguyên kỹ thuật quê cũ mà nhanh chóng tiếp thu kinh nghiệm của người Khmer, học hỏi kỹ thuật đóng ghe tải trọng lớn của cộng đồng người Hoa, rồi kết hợp với điều kiện tự nhiên của đồng bằng sông Cửu Long để tạo nên một hệ thống ghe xuồng rất riêng của Nam Bộ.

💡 Điểm nhấn văn hóa: Chính sự giao thoa văn hóa giữa người Kinh, Khmer và Hoa đã làm nên những chiếc ghe thanh thoát, mũi vươn cao vừa đủ để rẽ sóng, đáy nông để len lỏi trong kênh rạch và có sức chở phù hợp với cuộc sống thương hồ.

Đến thời nhà Nguyễn, nghề đóng ghe bước vào giai đoạn phát triển mạnh mẽ. Trong tác phẩm Gia Định thành thông chí, học giả Trịnh Hoài Đức đã ghi chép về nhiều công xưởng đóng ghe quy mô lớn như Chu sư ở trấn Phiên An, các xưởng tại Biên Hòa, Vĩnh Thanh và Hà Tiên. Từ những xưởng đóng ghe ấy, hàng nghìn chiếc ghe lớn nhỏ đã theo dòng sông Tiền, sông Hậu đi khắp miền Tây rồi vượt cửa biển giao thương với nhiều vùng khác. Có thể nói, trước khi đường bộ phát triển, ghe chính là những "con đường" của miền Tây. Nhờ có ghe mà lúa gạo từ đồng bằng, trái cây từ miệt vườn, than củi, cá khô và vô số sản vật phương Nam được vận chuyển đi khắp nơi, góp phần hình thành nên những đô thị sông nước sầm uất.

4. Huyền thoại trên sông nước và dòng chảy thời đại mới

Rồi lịch sử bước sang những năm tháng chiến tranh. Những chiếc xuồng ba lá, xuồng tam bản vốn bình dị của người nông dân bỗng trở thành phương tiện vận tải đặc biệt trên chiến trường. Chúng lặng lẽ len qua rừng tràm, rừng đước, xuyên qua những con rạch nhỏ để vận chuyển lương thực, vũ khí, đưa đón cán bộ và chiến sĩ, góp phần làm nên nhiều chiến công trên chiến trường Nam Bộ. Có người từng ví rằng, nếu đường Trường Sơn là huyền thoại trên bộ thì hệ thống ghe xuồng miền Tây chính là huyền thoại trên sông nước.

Ngày nay, khi những cây cầu hiện đại nối liền đôi bờ, những tuyến quốc lộ mở rộng khắp đồng bằng và phương tiện cơ giới ngày càng phát triển, chiếc ghe cũng bước vào một hành trình mới. Từ những chiếc ghe chèo tay truyền thống, người dân đã cải tiến thành xuồng máy đuôi tôm, vỏ lãi, tắc ráng, rồi từng bước sử dụng vật liệu composite thay cho gỗ để tăng độ bền và giảm chi phí bảo dưỡng.

Dẫu hình dáng có đổi thay theo thời gian, nhưng với người miền Tây, chiếc ghe vẫn không chỉ là phương tiện vận chuyển mà còn là biểu tượng của một nền văn hóa, là chứng nhân của lịch sử mở đất và là người bạn thủy chung đã đồng hành cùng biết bao thế hệ trên dòng Cửu Long Giang.

Và thưa quý vị, từ câu chuyện về lịch sử hình thành chiếc ghe, có lẽ nhiều người sẽ đặt ra một câu hỏi rất thú vị: vì sao miền Bắc gọi là thuyền, miền Trung cũng dùng cả thuyền lẫn ghe, còn khi đến miền Tây, người dân lại quen miệng gọi là ghe, xuồng, vỏ lãi hay tắc ráng? Mỗi tên gọi ấy không chỉ phản ánh cấu tạo của phương tiện mà còn chứa đựng cả một câu chuyện về ngôn ngữ, về văn hóa và về hành trình giao thoa của nhiều cộng đồng dân cư trên vùng đất phương Nam. Và đó cũng là câu chuyện em xin được tiếp tục chia sẻ với quý cô chú, anh chị và các bạn trong phần tiếp theo của hành trình.


Bài viết liên quan:

Đánh giá của Bạn về bài viết này?

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn

đăng ký nhận tin mới