thuyết minh du lịch | CHIẾC GHE TRONG VĂN HÓA NAM BỘ - phần 2

👋 Kính thưa quý cô chú, anh chị và các bạn!

If phần trước chúng ta đã cùng nhau đi ngược dòng lịch sử để tìm hiểu hành trình hình thành của chiếc ghe, thì bây giờ xin mời quý vị cùng khám phá một câu chuyện rất thú vị. Đó là vì sao người miền Nam lại gọi là ghe, trong khi ngoài Bắc quen gọi là thuyền, còn ở miền Tây lại có thêm những cái tên rất gần gũi như xuồng, vỏ lãi, tắc ráng.

Chỉ một phương tiện di chuyển trên mặt nước thôi, nhưng mỗi vùng đất lại có một cách gọi khác nhau, và đằng sau những cái tên ấy là cả một quá trình giao thoa văn hóa kéo dài hàng trăm năm.


1. Từ Ngôn Ngữ Đến Bản Sắc Ba Miền: Thuyền Và Ghe

Trong tiếng Việt phổ thông, thuyền là cách gọi mang tính khái quát để chỉ tất cả những phương tiện nổi trên mặt nước. Vì vậy ở miền Bắc, người ta quen nói thuyền nan, thuyền câu, thuyền chài hay đò ngang. Những chiếc thuyền ấy thường được đóng bằng những tấm ván nhỏ hoặc nan tre, đáy khá phẳng để phù hợp với hệ thống sông Hồng có nhiều phù sa và những con sông tương đối nông. Công dụng chủ yếu là chở người qua sông, đánh bắt thủy sản nội đồng hoặc phục vụ các lễ hội truyền thống như hội bơi trải đầu xuân.

Miền Trung lại khác. Đây là vùng đất có bờ biển dài, sóng lớn, gió mạnh, sông ngắn và dốc nên những chiếc ghe nơi đây phải có mũi cao, lái cao và kết cấu rất chắc chắn để đủ sức vượt biển. Vì vậy người miền Trung vừa dùng từ thuyền, vừa sử dụng rất phổ biến từ ghe, đặc biệt là ghe bầu – loại ghe từng nổi tiếng trong các chuyến hải thương dọc bờ biển Việt Nam từ nhiều thế kỷ trước.

Còn khi đặt chân đến miền Tây Nam Bộ, quý vị sẽ thấy từ ghe gần như xuất hiện ở khắp mọi nơi. Người dân ít khi nói "chiếc thuyền của tôi" mà sẽ nói "chiếc ghe của tôi". Nếu nhỏ hơn nữa thì gọi là xuồng, nhanh hơn thì gọi là vỏ lãi, còn những chiếc ghe gắn máy công suất lớn thì quen thuộc với cái tên tắc ráng. Chính cách gọi ấy đã trở thành một nét văn hóa ngôn ngữ rất riêng của vùng đất phương Nam.

2. Dấu Ấn Tiếp Biến Văn Hóa Trong Tên Gọi

Các nhà nghiên cứu ngôn ngữ cho rằng từ ghe có mối liên hệ với nhóm ngôn ngữ Môn – Khmer cổ. Trải qua nhiều thế kỷ cộng cư giữa người Kinh, người Khmer và người Hoa, các thuật ngữ về phương tiện đường thủy đã ảnh hưởng lẫn nhau rất mạnh. Người Khmer dùng từ tuk để chỉ các phương tiện đi trên nước. Trong quá trình Nam tiến, người Việt mang theo từ ghe từ miền Trung vào, rồi tiếp tục tiếp nhận nhiều cách gọi của cư dân bản địa để tạo nên hệ thống thuật ngữ rất phong phú ngày nay.

Một ví dụ thú vị là từ ghe chài. Người Khmer có cụm từ tuk pokchay, trong đó tuk nghĩa là ghe, còn pokchay có nguồn gốc từ tiếng Triều Châu với ý nghĩa là chở nhiều hàng hóa. Người Việt khi tiếp nhận đã dịch chữ tuk thành ghe, còn pokchay được đọc chệch thành chài, tạo nên danh từ ghép ghe chài rất quen thuộc đối với người miền Tây. Quá trình tiếp biến ấy còn được ghi nhận trong cuốn Đại Nam quấc âm tự vị của học giả Huỳnh Tịnh Của xuất bản vào cuối thế kỷ XIX, một trong những bộ từ điển tiếng Việt đầu tiên của nước ta.

"Nhưng thưa quý vị, ghe và xuồng có giống nhau không? Người miền Tây sẽ trả lời ngay rằng không giống. Chỉ cần nhìn qua là họ có thể phân biệt được."

Xuồng là phương tiện nhỏ, gọn và rất cơ động. Xuồng ba lá truyền thống đúng như tên gọi, ban đầu chỉ được ghép từ ba tấm ván lớn, gồm một tấm đáy và hai tấm hai bên hông. Xuồng không có boong, không có mui, chủ yếu dùng mái chèo hoặc cây chống để di chuyển trong những con rạch nhỏ, những cánh đồng mùa nước nổi hay vùng bưng biền. Đây cũng là loại phương tiện gắn bó với tuổi thơ của rất nhiều người miền Tây. Có lẽ nhiều cô chú trên xe hôm nay cũng từng một lần ngồi xuồng đi học, đi chợ hoặc theo cha mẹ ra đồng.

Trong khi đó, ghe có kích thước lớn hơn rất nhiều. Một chiếc ghe được cấu tạo từ hệ thống sống ghe, khung sườn, đà ngang, đà dọc và được ghép bằng nhiều tấm ván, có khi từ năm, bảy, chín tấm hoặc nhiều hơn. Ghe thường có boong, có mui che nắng mưa, chia thành nhiều khoang chứa hàng và cả không gian sinh hoạt cho gia đình. Phía sau ghe là hệ thống bánh lái lớn điều khiển bằng cần lái, giúp chiếc ghe có thể vận chuyển hàng chục, thậm chí hàng trăm tấn hàng hóa trên sông lớn hoặc ra tận cửa biển.

💡 Có thể nói một cách dễ hình dung rằng, nếu xuồng giống như chiếc xe máy, thì ghe giống như chiếc xe tải của người miền Tây ngày xưa.

3. Thiên Nhiên Mùa Nước Nổi Và Những "Con Đường Huyết Mạch"

Và cũng chính điều kiện tự nhiên đã quyết định sự ra đời của chiếc ghe. Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ có hai dòng sông Tiền và sông Hậu mà còn sở hữu mạng lưới khoảng 66.000 km sông ngòi, kênh đào và rạch tự nhiên. Có những nơi, từ nhà ra chợ phải đi qua ba bốn con kênh; muốn sang nhà hàng xóm cũng phải chèo ghe vài phút. Vì thế, chiếc ghe không phải là lựa chọn mà là điều kiện để tồn tại.

Đặc biệt, mỗi năm từ khoảng tháng 7 đến tháng 11 âm lịch, mùa nước nổi lại về. Nước từ thượng nguồn Mekong đổ xuống phủ trắng những cánh đồng. Những con đường đất biến mất dưới mặt nước, chỉ còn những ngọn tre, hàng dừa và mái nhà nhô lên giữa biển nước mênh mông.

Trong hoàn cảnh ấy, chiếc ghe trở thành phương tiện duy nhất đưa người dân đi chợ, đi học, đi thăm ruộng, đánh bắt cá tôm và vận chuyển lúa gạo. Người miền Tây không gọi đó là mùa thiên tai mà trìu mến gọi là mùa nước nổi, bởi con nước không chỉ mang theo phù sa mà còn mang theo cá linh, bông điên điển và biết bao sản vật của thiên nhiên.

Song song với thiên nhiên là dấu ấn của con người. Từ thời nhà Nguyễn rồi đến thời Pháp thuộc, hàng loạt tuyến kênh đào lớn như kênh Quản Lộ – Phụng Hiệp dài khoảng 50 km, kênh Bạc Liêu – Cà Mau dài khoảng 70 km, hay kênh Ruột Ngựa đã được đào để mở rộng giao thông và khai phá đất đai. Những dòng kênh ấy nhanh chóng trở thành huyết mạch giao thương của cả vùng. Ghe chở lúa, ghe chở trái cây, ghe chở than, ghe bán hàng… ngày đêm ngược xuôi tạo nên khung cảnh nhộn nhịp mà người miền Tây gọi bằng một cái tên rất đẹp là đời thương hồ.

4. Chợ Nổi – Ngôi Nhà Di Động Trên Sóng Nước

Và rồi, từ những dòng sông ấy đã hình thành nên một nét văn hóa mà có lẽ chỉ miền Tây mới có – đó là chợ nổi. Không có mặt bằng rộng để lập chợ như trên đất liền, người dân chọn ngay những ngã ba, ngã bảy sông để họp chợ. Từ đó ra đời những cái tên đã trở thành biểu tượng như chợ nổi Cái Răng, chợ nổi Cái Bè, chợ nổi Ngã Bảy, chợ nổi Long Xuyên.

Hàng trăm chiếc ghe tụ họp mỗi sáng sớm, mua bán ngay trên mặt nước. Có những gia đình sống cả đời trên chiếc ghe của mình, ăn ở trên ghe, sinh con trên ghe và lớn lên cùng những con nước lớn ròng. Đối với họ, chiếc ghe không chỉ là phương tiện mà còn là ngôi nhà, là cửa hàng, là nơi gìn giữ hạnh phúc của cả gia đình.

Thưa quý vị, càng tìm hiểu chúng ta càng thấy chiếc ghe không đơn thuần được tạo nên từ gỗ, đinh và mái chèo. Nó được tạo nên từ chính thiên nhiên của đồng bằng, từ dòng Mekong mang nặng phù sa, từ mồhôi của những người đi mở đất và từ trí tuệ của biết bao thế hệ cư dân đã biết thích nghi với vùng đất này. Chính vì thế, mỗi khi nhìn một chiếc ghe lặng lẽ xuôi dòng, người miền Tây không chỉ nhìn thấy một phương tiện đi lại, mà còn nhìn thấy cả lịch sử quê hương mình đang trôi theo dòng nước.

Và cũng từ nhu cầu của cuộc sống ấy, người dân đã sáng tạo nên hàng chục loại ghe khác nhau, mỗi loại mang một hình dáng, một công năng và một câu chuyện riêng. Xin mời quý cô chú, anh chị và các bạn, ở phần tiếp theo chúng ta sẽ cùng khám phá thế giới vô cùng phong phú của những chiếc ghe miền Tây – từ ghe tam bản, ghe bầu, ghe chài, ghe thương hồ cho đến ghe ngo, những biểu tượng đặc sắc của văn hóa sông nước Nam Bộ.


Bài viết liên quan:

Đánh giá của Bạn về bài viết này?

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn

đăng ký nhận tin mới