👋 Kính thưa quý cô chú, anh chị và các bạn!
Nếu như ở phần trước chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu vì sao chiếc ghe ra đời và vì sao người miền Tây lại dành cho nó một vị trí đặc biệt trong cuộc sống, thì bây giờ xin mời quý vị bước vào một "bảo tàng sống" ngay trên những dòng sông Cửu Long.
Bởi chỉ cần xuôi theo sông Tiền, sông Hậu hay len lỏi vào những con rạch nhỏ của miền Tây, chúng ta sẽ nhận ra rằng không phải chiếc ghe nào cũng giống nhau. Mỗi chiếc ghe được sinh ra để phục vụ một công việc riêng, mang một hình dáng riêng và phản ánh trí tuệ thích nghi tuyệt vời của cư dân vùng đất này.
1. Thế Giới Đa Dạng Của Các Loại Ghe Xuồng Miền Tây
Loại ghe quen thuộc nhất có lẽ là ghe tam bản. Nhiều người thường nhầm ghe tam bản với xuồng ba lá, nhưng trên thực tế đây là hai loại phương tiện khác nhau. Ghe tam bản thường dài khoảng 6 đến 9 mét, rộng từ 1,2 đến 1,5 mét, được ghép bằng nhiều tấm ván với mạn ghe khá cao, phía trước có đôi be chắn sóng và phía sau sử dụng bánh lái đặt dưới lườn ghe. Đây là loại ghe rất phổ biến tại Tiền Giang, Bến Tre và Vĩnh Long, chuyên chở trái cây, lúa gạo, hàng hóa nhẹ. Hình ảnh chiếc ghe tam bản chở đầy chôm chôm, sầu riêng, măng cụt hay dừa xiêm đã trở thành một biểu tượng rất quen thuộc của miền Tây miệt vườn.
Nhắc đến ghe lớn, chúng ta không thể không nhắc đến ghe bầu – niềm tự hào của kỹ nghệ đóng ghe Việt Nam suốt nhiều thế kỷ. Ghe bầu có chiều dài từ 15 đến 25 mét, phần thân phình to ở giữa như chiếc bụng bầu nên mới có tên gọi như vậy. Mũi và lái ghe được dựng cao, có thể lắp từ một đến ba cánh buồm lớn để vượt sóng biển. Trước khi đường bộ phát triển, ghe bầu chính là "con tàu vận tải" nối liền miền Trung với Nam Bộ, đóng vai trò như một phần của "con đường tơ lụa trên biển" của người Việt ngày trước.
Nhưng nếu ghe bầu là con tàu vượt biển thì ghe chài lại là "người khổng lồ" của hệ thống sông nước miền Tây. Những chiếc ghe này có thể dài từ 20 đến 30 mét, rộng khoảng 5 đến 6 mét, sức chở lên đến 150 đến 300 tấn. Lòng ghe được chia thành nhiều khoang lớn để chứa lúa gạo, than củi hoặc các loại nông sản. Chỉ cần nhìn những chiếc ghe đồ sộ ấy, người ta có thể hình dung được một thời vàng son của nền kinh tế sông nước Nam Bộ.
"Một loại ghe khác cũng rất đặc biệt là ghe hàng, hay còn gọi là ghe hàng bo hoặc chạp phô. Chiều dài chỉ khoảng 10 đến 15 mét, nhưng bên trong lại được thiết kế như một cửa hàng bách hóa thu nhỏ, mang cả cửa hàng bách hóa len lỏi vào tận những vùng sâu vùng xa..."
Bên cạnh những chiếc ghe chở hàng còn có những chiếc ghe phục vụ nghề đánh bắt thủy sản. Ghe cào mạn thấp chuyên cào tôm cá hoạt động về đêm; ghe câu thân thon dài lướt sóng tốt ở vùng ven biển; và đặc biệt nhất là ghe đục – một sáng tạo độc đáo với phần đáy được đục nhiều lỗ nhỏ thông với nước bên ngoài, giúp vận chuyển cá tra, cá basa từ các bè nuôi về nhà máy chế biến mà cá vẫn còn sống khỏe mạnh.
🏆 Tuyệt tác văn hóa: Nếu có dịp đến Sóc Trăng, Trà Vinh vào dịp lễ Ok Om Bok, bạn sẽ được chiêm ngưỡng ghe ngo – biểu tượng đặc sắc của văn hóa Khmer Nam Bộ. Thượng thân thon dài từ 25 đến 31 mét như hình con rắn thần Naga, được chạm khắc rực rỡ và lướt trên mặt nước nhanh như mũi tên nhờ sức rướn của 55 đến 60 tay chèo.
2. Làng Nghề Đóng Ghe Và Những Đôi Bàn Tay Tài Hoa
Thưa quý vị, ghe không chỉ phản ánh nhu cầu đi lại mà còn cho thấy sự phát triển của những làng nghề truyền thống. Trong số đó, nổi tiếng nhất phải kể đến làng đóng xuồng ghe rạch Bà Đài (xã Long Hậu, huyện Lai Vung, tỉnh Đồng Tháp). Làng nghề này đã có lịch sử hơn 100 năm, được khai sáng bởi cụ Phạm Văn Thuông (thường gọi là ông Sáu Xuồng Cui). Đến năm 2015, nghề đóng xuồng ghe rạch Bà Đài đã vinh dự được công nhận là Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể Quốc Gia.
Ngoài Đồng Tháp, chúng ta còn có Chợ Lách (Bến Tre) nổi tiếng với ghe lồng chuyên chở dừa; Sa Đéc với kỹ thuật đóng ghe chài tải trọng lớn; các làng nghề ở Chợ Mới, Phú Hữu (An Giang); và vùng đất mũi Cà Mau với những chiếc xuồng ba lá đóng bằng gỗ dên dên, thao lao chịu được nước lợ và đất phèn rừng ngập mặn.
Để làm nên một chiếc ghe hoàn chỉnh là cả một quá trình kỳ công gồm nhiều bước nghiêm ngặt:
- Chọn gỗ: Ưu tiên các loại gỗ bền chắc như gỗ sao, gỗ dầu rái, gỗ căm xe, bằng lăng...
- Lấy sống ghe: Công đoạn tiên quyết vì người thợ luôn quan niệm: "Sống ghe thẳng thì ghe mới đi thẳng."
- Dựng khung & hơ lửa: Uốn cong các tấm ván theo đúng phom dáng mềm mại của chiếc ghe.
- Xảm ghe: Nhồi chặt sợi xơ tre hoặc xơ dừa vào khe hở, phủ hỗn hợp nhựa chai, vôi tôi và dầu rái để ghe ngâm mình hàng chục năm không rò rỉ.
3. Quy Mô Và Chi Phí Đóng Ghe Truyền Thống
Tùy theo kích thước và tải trọng, thời gian cũng như chi phí để hoàn thành một tác phẩm trên sông nước sẽ có sự khác biệt rất lớn:
| Loại phương tiện | Thời gian đóng | Số lượng thợ | Chi phí ước tính |
|---|---|---|---|
| Xuồng nhỏ | ~ 1 ngày | 1 người | Tùy loại gỗ |
| Ghe tải (10 - 15 tấn) | 15 - 20 ngày | 2 - 3 người | 50 - 80 triệu VNĐ |
| Ghe lớn (40 - 50 tấn) | ~ 40 ngày | Nhiều người | Tùy thông số |
| Ghe chài (150 - 200 tấn) | 60 - 90 ngày | 8 - 10 người | 500 - 800 triệu VNĐ |
4. Nỗi Niềm Mai Một Và Quyết Tâm Giữ Hồn Di Sản
Đáng tiếc rằng, cùng với sự phát triển của giao thông đường bộ và sự xuất hiện của vật liệu composite, nhiều làng nghề đóng ghe truyền thống đang dần mai một. Từ hơn 200 hộ làm nghề ở rạch Bà Đài, ngày nay chỉ còn khoảng 20 hộ tiếp tục gắn bó với nghề. Nhiều nghệ nhân phải chuyển nghề vì ghe gỗ không còn được đặt đóng nhiều như trước.
Dẫu vậy, vẫn có những người quyết tâm giữ nghề bằng cách chế tác những chiếc ghe thu nhỏ làm quà lưu niệm hoặc chuyển sang sửa chữa ghe truyền thống để lưu giữ tinh hoa của cha ông.
Có lẽ, điều làm người ta xúc động nhất không phải là một chiếc ghe trị giá bao nhiêu tiền, mà là phía sau mỗi chiếc ghe ấy đều có dấu vết của đôi bàn tay người thợ, có mùi thơm của gỗ mới, có tiếng búa vang trên bến sông và có cả niềm tự hào của những con người đã dành cả cuộc đời để giữ lấy một nghề cổ truyền.
And cũng chính từ những chiếc ghe ấy, một nền văn hóa thương hồ đặc sắc đã ra đời, nơi con người không chỉ đi lại hay buôn bán trên sông mà còn ăn ở, sinh hoạt, yêu thương và gìn giữ biết bao phong tục đẹp của miền Tây Nam Bộ. Đó cũng sẽ là câu chuyện mà em xin được tiếp tục chia sẻ cùng quý cô chú, anh chị và các bạn trong phần tiếp theo của hành trình.

